ĐẶT LỊCH TƯ VẤN & TIẾP NHẬN HỒ SƠBản nháp song ngữ tự động: A09 Structured BriefHỗ trợ mục chưa chốt: unknown / Noch offen

Gửi Nhu cầu Tuyển dụng & Hợp tác B2B (Employer Brief · VI / DE).

Biểu mẫu cấu trúc dành cho doanh nghiệp, cơ sở y tế, khách sạn và trường nghề tại Đức. Cho phép để trạng thái 'Chưa chốt (Noch offen)' ở các mục đang lên kế hoạch và tự động tạo bản tóm tắt song ngữ Việt–Đức (A09).

Biểu mẫu tiếp nhận nhu cầu hợp tác tuyển dụng và đào tạo B2B
TIẾP NHẬN NHU CẦU ĐỐI TÁC DOANH NGHIỆPKết nối trực tiếp cùng bộ phận điều phối B2B và đào tạo tiếng Đức của DMF Vietnam.

1. Thông tin Đơn vị & Tiêu chí Vị trí (Unternehmens- & Stellenprofil)

Bản tóm tắt nhu cầu song ngữ Việt – Đức · A09 Structured Brief Preview

Xem lại bản nháp cấu trúc trước khi gửi (VI / DE)

  • Đơn vị / Unternehmen: (Noch nicht angegeben) · Ort: Noch offen (unknown)
  • Người liên hệ / Kontakt: (Chưa nhập) (—)
  • Nhóm tuyển dụng / Zielgruppe: AUSBILDUNG · Ngành: HEALTHCARE
  • Quy mô & Kỳ dự kiến / Anzahl & Start: Số lượng: 2-5 · Kỳ: aug-sep
  • Yêu cầu tiếng Đức & Chỗ ở / Sprachniveau & Unterkunft: CEFR: B1 · Nơi ở: assisted
  • Ghi chú bổ sung / Zusätzliche Hinweise: Chưa có ghi chú bổ sung (Keine zusätzlichen Hinweise)
Tiêu chuẩn Hồ sơ Ứng viên Bàn giao (PRD-014 · DMF Talents · DF017)Sau khi tiếp nhận Anforderungsprofil, bộ phận B2B của DMF Vietnam sẽ đối chiếu năng lực ứng viên và gửi bộ hồ sơ ẩn danh (Anonymisiertes Kandidatendossier) gồm: Kết quả kiểm tra 4 kỹ năng CEFR (K55–K58), tóm tắt kinh nghiệm thực hành và lịch phỏng vấn trực tuyến theo giờ Đức (Europe/Berlin). Dữ liệu định danh cá nhân chỉ mở khi hai bên xác nhận lịch phỏng vấn chính thức.
❖Sổ đăng ký Sản phẩm DMF · Dòng §18b & DMF Talents B2B (Snapshot D26)

Cấu trúc Gói Dịch vụ Lao động Trình độ cao (§18b) & Đối tác Doanh nghiệp Đức (PRD-012 → PRD-014)

DMF kiểm soát pháp lý nghiêm ngặt đối với dòng dịch vụ chuyên gia (tuyệt đối không đánh đồng với “xuất khẩu lao động phổ thông”), tách bạch rõ giữa Module xử lý Visa §18b riêng lẻ (PRD-012), Gói trọn lộ trình §18b (PRD-013) và Giải pháp phát triển doanh nghiệp Đức B2B (PRD-014).

PRD-012●Trạng thái D26: THỬ NGHIỆM
Dòng §18b AufenthG · Module Xử lý Thị thực Riêng lẻ

Dịch vụ Xử lý Hồ sơ & Thủ tục Thị thực Lao động Trình độ cao (§18b) Riêng lẻ

Cơ chế báo giá (D26): Báo giá theo phạm vi Module xử lý hồ sơ/thủ tục visa §18b hiện hành (Snapshot D26)

Đối tượng áp dụng: Kỹ sư, cử nhân đại học đã có sẵn bằng cấp được công nhận trên Anabin (H+) hoặc ZAB và ĐÃ CÓ Hợp đồng lao động / Thư mời làm việc hợp lệ (Konkretes Arbeitsplatzangebot) từ doanh nghiệp tại Đức, chỉ cần DMF xử lý chuẩn hóa bộ hồ sơ và thủ tục xin thị thực §18b.

✔ Phạm vi thực hiện
  • •Rà soát tính hợp lệ của văn bằng đại học trên cơ sở dữ liệu Anabin (H+) hoặc chứng nhận ZAB
  • •Kiểm tra tính đầy đủ của Hợp đồng lao động và mẫu Tờ khai quan hệ lao động (Erklärung zum Beschäftigungsverhältnis) từ chủ sử dụng lao động Đức
  • •Chuẩn hóa, dịch thuật và sắp xếp toàn bộ hồ sơ xin thị thực §18b AufenthG (hoặc phối hợp theo thủ tục rút gọn §81a nếu doanh nghiệp Đức đã ủy quyền)
  • •Hướng dẫn đặt lịch hẹn nộp hồ sơ tại VFS / Cơ quan lãnh sự Đức và rà soát trước ngày nộp
⚖ Giới hạn Pháp lý & Quản trị Bắt buộc
  • •QUY TẮC BẮT BUỘC (D26): Đây là module xử lý hồ sơ/thủ tục visa riêng lẻ — KHÔNG PHẢI GÓI TRỌN LỘ TRÌNH (không bao gồm đào tạo tiếng Đức từ đầu hay tìm kiếm việc làm)
  • •KHÔNG BẢO ĐẢM ĐẬU VISA 100%: Quyết định cấp thị thực thuộc thẩm quyền độc lập của Đại sứ quán / Tổng lãnh sự quán Đức và Sở Lao động Liên bang Đức (Bundesagentur für Arbeit)
  • •Chi tiết bàn giao (deliverables) và lịch thanh toán cụ thể chỉ áp dụng khi được khóa rõ trong Catalog/Hợp đồng dịch vụ hiện hành; chưa bao gồm lệ phí lãnh sự và chi phí bên thứ ba
Chủ trì (RACI): Sún (Đồng CEO Tài chính, Kinh doanh & Vận hành hồ sơ)
Nguồn: D26 (PRODUCTS-SNAPSHOT.md · PRD-012 · SRC-042 / SERVICE_CATALOG: labor-application-processing)
Đặt lịch thẩm định Hồ sơ & Hợp đồng sẵn có (PRD-012)
PRD-013●Trạng thái D26: THỬ NGHIỆM
Dòng §18b AufenthG · Gói Trọn Lộ Trình Chuyên Gia

Tư vấn & Quản lý Trọn lộ trình Làm việc Chuyên môn tại Đức (§18b AufenthG)

Cơ chế báo giá (D26): Chưa khóa giá cố định tại snapshot (Báo giá theo thẩm định văn bằng và phạm vi hợp đồng hiện hành)

Đối tượng áp dụng: Người đã tốt nghiệp Đại học tại Việt Nam muốn đi làm đúng chuyên môn tại Đức theo diện Lao động trình độ cao (§18b AufenthG), cần đồng hành từ bước sơ kiểm bằng cấp, học tiếng Đức ca tối/linh hoạt (PRD-006/007/008), công nhận văn bằng, chuẩn bị hồ sơ ứng tuyển doanh nghiệp Đức đến khi nhận thị thực.

✔ Phạm vi thực hiện
  • •Bước 1–2: Sơ kiểm văn bằng đại học, bảng điểm, kinh nghiệm thực tế và thiết kế lộ trình hợp đồng rõ ràng
  • •Bước 3: Hướng dẫn thủ tục thẩm định bằng cấp qua ZAB (Zeugnisbewertung) hoặc công nhận tương đương chuyên môn (Anerkennung)
  • •Bước 4: Đào tạo tiếng Đức (kết hợp lớp trực tuyến/ca tối/học riêng PRD-006..008) và chuẩn bị bộ hồ sơ ứng tuyển chuẩn Đức (Job Readiness)
  • •Bước 5–7: Kết nối phỏng vấn doanh nghiệp tiếp nhận, kiểm tra hợp đồng lao động, xử lý hồ sơ thị thực §18b và hướng dẫn nhập cảnh bàn giao
⚖ Giới hạn Pháp lý & Quản trị Bắt buộc
  • •QUY TẮC ĐỊNH DANH BẮT BUỘC (D26): Kiểm soát pháp lý cao — TUYỆT ĐỐI KHÔNG GỌI LÀ "XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG" hay lao động phổ thông không bằng cấp
  • •Trạng thái tại Snapshot D26: THỬ NGHIỆM — Chỉ tiếp nhận hồ sơ khi ứng viên có văn bằng đại học thật và chuyên ngành có khả năng công nhận tương đương theo luật cư trú Đức
  • •Không cam kết "bao có việc làm không cần phỏng vấn" hay "miễn hoàn toàn tiếng Đức cho mọi ngành nghề"
Chủ trì (RACI): Sún (Vận hành & Pháp lý hồ sơ) · Phối hợp Khoa (Tiếng Đức chuyên ngành)
Nguồn: D26 (PRODUCTS-SNAPSHOT.md · PRD-013) & D27 (Chuỗi 7 bước §18b)
Đăng ký Sơ kiểm Văn bằng Đại học & Kinh nghiệm (PRD-013)
PRD-014●Trạng thái D26: THỬ NGHIỆM
DMF Talents / B2B · Giải pháp Đối tác Doanh nghiệp Đức

Phát triển Quan hệ Doanh nghiệp Đức & Chuẩn bị Ứng viên B2B (DMF Talents)

Cơ chế báo giá (D26): Chưa có bảng giá công khai tại snapshot (Thỏa thuận thương mại B2B theo hợp đồng khung đã duyệt)

Đối tượng áp dụng: Các doanh nghiệp, bệnh viện, viện dưỡng lão, chuỗi khách sạn và nhà máy công nghiệp tại CHLB Đức có nhu cầu tuyển dụng học viên học nghề kép (Auszubildende) hoặc lao động chuyên môn (Fachkräfte §18a/§18b) từ Việt Nam được đào tạo bài bản về tiếng Đức và văn hóa làm việc.

✔ Phạm vi thực hiện
  • •Tiếp nhận và chuẩn hóa bản mô tả nhu cầu tuyển dụng song ngữ Việt–Đức (Structured Employer Brief — luồng H1–H6)
  • •Đào tạo tiếng Đức A1–B1/B2, thuật ngữ chuyên ngành (Berufssprache), huấn luyện liên văn hóa và kỷ luật nghề nghiệp cho ứng viên tại Việt Nam
  • •Sàng lọc sơ bộ (Pre-Screening), tổ chức phỏng vấn trực tuyến giữa doanh nghiệp Đức và ứng viên kèm hồ sơ chuẩn hóa
  • •Phối hợp chuẩn bị hồ sơ hợp đồng đào tạo/lao động, BA-Vorabzustimmung, thị thực và điều phối hậu cần nhập cảnh 30 ngày đầu
⚖ Giới hạn Pháp lý & Quản trị Bắt buộc
  • •QUY TẮC BẮT BUỘC (D26 & channels-research.md): "Hoạt động không tự là kết quả" — Email tiếp cận (outreach), thư chấp nhận lịch gặp (Zugesagt) hay danh sách 109 tài khoản trong Research Pool KHÔNG PHẢI là 109 đối tác đã ký hợp đồng
  • •Chỉ ghi nhận một doanh nghiệp là "Cơ hội đủ điều kiện (Qualified Opportunity)" khi vượt qua đủ 5 Cổng kiểm định của D26
  • •Mọi điều khoản thương mại trọng yếu, phí dịch vụ B2B và cam kết pháp lý bắt buộc phải qua Founder / Giám đốc phê duyệt trước khi ký kết
Chủ trì (RACI): Anh (Owner tại D26) · Đội Partner Hub D01: Phượng (Dẫn dắt đối tác), Vy (Giữ quan hệ account), Umit (Giao tiếp sâu/đi gặp), Achim Betticher (Telesales & Bàn giao)
Nguồn: D26 (PRODUCTS-SNAPSHOT.md · PRD-014) · D01 (Partner Hub & RACI Germany BD) · channels-research.md
Gửi Nhu cầu Tuyển dụng B2B Song ngữ (Trang P21)
Quy trình Chuẩn §18b · 7 Bước (Tài liệu D27)

Chuỗi 7 Mốc Kiểm soát Hồ sơ Lao động Trình độ cao

BƯỚC 01 · SƠ KIỂMOwner: Sún (Vận hành)

Sơ kiểm Văn bằng Đại học (Anabin) & Kinh nghiệm Chuyên môn

Deliverable: Phiếu kết quả đối chiếu trường Đại học (H+ / H+/-) và tên văn bằng (entspricht / gleichwertig) trên cơ sở dữ liệu Anabin của ZAB.

✔ Bằng chứng mở cổng (Evidence Gate): Bản chụp Bằng tốt nghiệp Đại học, Bảng điểm gốc và ảnh chụp màn hình tra cứu trạng thái Anabin.
⚠ Quy tắc chống đánh đồng: Có bằng Đại học tại Việt Nam ≠ Tự động đủ điều kiện §18b nếu trường thuộc diện H- hoặc bằng cấp chưa được ZAB công nhận tương đương.
DMF Talents B2B · PRD-014 (Quy chuẩn D26 & D01)

Bộ Kiểm định 5 Tiêu chí “Cơ hội B2B Đủ Điều kiện” (Qualified Opportunity)

Theo quy định tại D26, một doanh nghiệp Đức chỉ được đưa vào pipeline hợp tác chính thức khi đạt đủ 5/5 tiêu chí dưới đây:

Trạng thái thẩm định Account B2B (5/5 cổng): ĐỦ ĐIỀU KIỆN (Qualified Opportunity) — Đủ cơ sở phân công Account Owner (Vy/Phượng theo D01) và chuyển sang thiết lập đề xuất hợp tác.

4 Nguyên tắc Quản trị Pháp lý & Minh bạch Quan hệ Đối tác B2B (D26 & channels-research.md)

WB-GUARD-01products-snapshot.json · PRD-013 ("Kiểm soát pháp lý cao; không gọi xuất khẩu lao động")

Định danh Pháp lý Dòng §18b AufenthG vs. "Xuất khẩu Lao động"

❌ Hành vi bị nghiêm cấm: Gọi chương trình làm việc chuyên môn §18b tại Đức là "xuất khẩu lao động phổ thông" hoặc chào mời ứng viên không có bằng cấp chuyên môn được Đức công nhận.
✓ Quy chuẩn vận hành DMF: Theo Sổ đăng ký sản phẩm D26 (PRD-013), chương trình §18b là diện cư trú dành riêng cho Lao động có Trình độ Đại học được công nhận (Fachkräfte mit akademischer Ausbildung), đòi hỏi kiểm soát pháp lý cao, đối chiếu Anabin/ZAB và hợp đồng lao động đúng chuyên ngành.
WB-GUARD-02products-snapshot.json · PRD-012 (SRC-042 / labor-application-processing)

Phạm vi Module Xử lý Thị thực Riêng lẻ (PRD-012)

❌ Hành vi bị nghiêm cấm: Quảng cáo Module xử lý thị thực riêng lẻ PRD-012 như chi phí trọn gói từ tìm việc làm đến khi bay sang Đức, hoặc hứa hẹn "bao đậu Visa 100%".
✓ Quy chuẩn vận hành DMF: Trong D26, mã PRD-012 chỉ áp dụng cho Module xử lý hồ sơ/thủ tục xin thị thực §18b riêng lẻ (khi ứng viên đã có sẵn điều kiện bằng cấp và hợp đồng). Không phải full package và không bảo đảm kết quả xét duyệt thị thực của cơ quan lãnh sự.
WB-GUARD-03drive-research.md (D26) & channels-research.md (Mục 2.2 & Mục 6.2)

Quy tắc B2B: "Hoạt động tiếp cận ≠ Quan hệ Đối tác Chính thức"

❌ Hành vi bị nghiêm cấm: Đưa tên các doanh nghiệp/tổ chức mới chỉ ở mức gửi email outreach, nhận thư chấp nhận lịch gặp (Zugesagt) hoặc nằm trong danh sách 109 tài khoản Research Pool vào danh mục "Đối tác chính thức của DMF".
✓ Quy chuẩn vận hành DMF: Theo D26 và channels-research.md (EM-005..EM-013), 109 tài khoản trong Research Pool chỉ là kho nghiên cứu thị trường. Pipeline B2B bắt buộc phải tách rõ các trạng thái: Outreach → Responded → Meeting Accepted → Meeting Held → Negotiating → Signed → Active. Chỉ công bố là đối tác khi có thỏa thuận hợp tác còn hiệu lực.
WB-GUARD-04drive-research.md · Cơ cấu quyền Partner Hub (D01, 30/09/2026)

Phân tách Thang Trưởng thành M1–M5, Luồng H1–H6 và Mã Cuộc gọi E0–E6

❌ Hành vi bị nghiêm cấm: Trộn lẫn trạng thái một cuộc gọi telesales (E0–E6) với mức độ trưởng thành của mối quan hệ doanh nghiệp (M1–M5) hoặc gán nhiều người cùng sở hữu một tài khoản doanh nghiệp gây chồng chéo.
✓ Quy chuẩn vận hành DMF: Theo Core Context D01 (Partner Hub), mỗi doanh nghiệp Đức chỉ có MỘT người giữ quan hệ chính (Account Owner — ví dụ Vy hoặc Phượng trong quyền được giao), dù người thực hiện cuộc gọi/đi gặp có thể là Achim hoặc Umit. Mọi điều khoản thương mại trọng yếu phải trình Founder duyệt.
🇩🇪 / 🇻🇳PRD-014 · DMF Talents B2B Partner-Dossier (DE / VI)

Hồ sơ Năng lực Pháp nhân & Tiêu chuẩn Bàn giao Ứng viên cho Đối tác Đức (DE / VI)

Cung cấp thông tin pháp nhân công bố tại TP. Biên Hòa, Đồng Nai (CLM-001, CLM-008, DF004, CF-001), quy trình đào tạo tiếng Đức 5 trụ cột (D07, D29) và mẫu hồ sơ ứng viên ẩn danh bàn giao cho nhà tuyển dụng Đức (DF017).

01 · Rechtsträger & Campus (CLM-001 · CLM-008 · CF-001)
[DE] Rechtsträger laut Impressum & Vorlage 2025 (CLM-008)

Name: Công ty Cổ phần Tư vấn Du học DMF Vietnam

Steuernummer (MST): 3603878495 · Vertretung laut Impressum/Vorlage 2025: Nguyễn Huỳnh Đăng Khoa

Sprachcampus: A11 KDC Quang Vinh, Bezirk Quang Vinh (Tran Bien), Stadt Bien Hoa, Provinz Dong Nai, Vietnam

Transparenzhinweis (DF004 · CF-001 · CF-005): Historische Unterlagen (Vorlage 2023 D16 / Broschüre 05/2025 D07) führen unter derselben MST 3603878495 die Bezeichnung Công ty TNHH DMF Vietnam (Vertreter: Phan Chí Thành, 114/72 Nguyễn Ái Quốc); vor Vertragsunterzeichnung erfolgt der Abgleich des aktuellen Handelsregisterauszugs. Entwürfe zu einer deutschen GmbH befinden sich in Planung (CF-005).

[VI] Pháp nhân Công bố & Khu học xá tại Biên Hòa, Đồng Nai

Pháp nhân công bố (CLM-008 · D21): Công ty Cổ phần Tư vấn Du học DMF Vietnam (MST: 3603878495 · Đại diện công bố: Nguyễn Huỳnh Đăng Khoa).

Địa chỉ trực tiếp (CLM-001 · CF-002): A11 KDC Quang Vinh, Khu phố 3, Phường Quang Vinh (Phường Trấn Biên), TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai.

Lưu ý đối chiếu lịch sử & ranh giới pháp nhân (DF004 · CF-001 · CF-005): Mẫu năm 2023 (D16) và brochure 05/2025 (D07) ghi Công ty TNHH DMF Vietnam (đại diện Phan Chí Thành, 114/72 Nguyễn Ái Quốc, cùng MST 3603878495); đối tác kiểm tra đăng ký doanh nghiệp và thẩm quyền ký hiện hành trước khi giao kết. Các phương án lập pháp nhân tại Đức (GmbH) đang ở trạng thái dự thảo/kế hoạch.

02 · Sprachausbildung & Qualität (D07 · D26 · D29)
[DE] Tandem-Lehrermodell & 5-Säulen-Bewertung

Lehrstruktur: Paralleler Einsatz vietnamesischer Grammatiklehrkräfte (Formel → Funktion → Beispiel) und deutscher Muttersprachler für Aussprache & Interviewtraining.

Kursumfang (D26): A1 (60 Einheiten) · A2 (70 Einheiten) · B1 (80 Einheiten) · B2 (100 Einheiten) + Bewerbungscoaching (PRD-008).

Akademisches SLA (DF014): 5-Säulen-Monitoring (Hören, Sprechen, Lesen, Schreiben, Grammatik) mit Förderplan innerhalb von 3 Werktagen bei Leistungsabfall.

[VI] Đào tạo Song hành 2 Giáo viên & Sổ 5 Trụ cột

Mô hình giảng dạy: Giáo viên Việt Nam hệ thống ngữ pháp + Giáo viên Bản xứ Đức rèn phát âm và phỏng vấn chuyên môn (PRD-008).

Kiểm soát đầu ra (D29 · DF014): Đo lường độc lập Nghe – Nói – Đọc – Viết – Ngữ pháp; kích hoạt phụ đạo trong 3 ngày làm việc nếu học viên hụt nhịp.

03 · Anonymisiertes Bewerberprofil (DF017 · PRD-014)
ID: DMF-TALENT-2026-BH08 (Anonymisiert)
• Zielpfad: Duale Ausbildung Pflege / §16a AufenthG
• Standort: Campus Bien Hoa, Dong Nai (Präsenz)
• Sprachstand: B1 Zertifikat (4 Module) · B2 im Training
• Sprechen-Check (Muttersprachler): 84/100 (Gut)
• Unterlagen: Schulabschluss & Reisepass vorab geprüft
• Datenschutz (DF017): Klarnamen erst nach Interview-Freigabe

Theo quy tắc bảo vệ dữ liệu DF017, thông tin định danh cá nhân chỉ mở khi doanh nghiệp Đức và ứng viên cùng xác nhận lịch phỏng vấn chính thức.

BƯỚC TIẾP THEO CÙNG DMF VIETNAM

Cùng rà soát lộ trình trên hồ sơ thực tế của bạn.

Đặt lịch trao đổi 1-1 cùng bộ phận học thuật và tư vấn của DMF Vietnam để kiểm tra điều kiện đầu vào, khung giờ lớp học và danh mục chi phí minh bạch.

Xem Quy trình 6 bước B2B
📍CƠ SỞ ĐÀO TẠO & TƯ VẤN TRỰC TIẾP TẠI BIÊN HÒA, ĐỒNG NAI

Học Tiếng Đức A1–B2 & Tư vấn Du học Đức Trực tiếp tại Biên Hòa, Đồng Nai

MST: 3603878495Lớp Trực tiếp Biên Hòa & Online 2 Chiều Toàn quốc
Trụ sở Đào tạo & Tư vấn Chính thức (CLM-001 · CF-002)
Công ty Cổ phần Tư vấn Du học DMF Vietnam

Địa chỉ: A11 KDC Quang Vinh, Khu phố 3, Phường Quang Vinh (Phường Trấn Biên), TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai.

1. Học Trực tiếp tại TP. Biên Hòa (PRD-001 → PRD-005)

Phù hợp cho học viên tại nội ô TP. Biên Hòa và các huyện lân cận thuộc Đồng Nai muốn học trực tiếp trên lớp cùng Giáo viên Việt Nam, Giáo viên Bản xứ Đức và Trợ giảng:

  • •Phường Quang Vinh (Trấn Biên)
  • •Tân Tiến · Thống Nhất · Trung Dũng
  • •Tân Mai · Tam Hiệp · Tam Hòa
  • •Hố Nai · Tân Biên · Trảng Dài
  • •Long Bình · An Bình · Bửu Long
2. Kết nối Đồng Nai Mở rộng & Toàn quốc (PRD-006)

Học viên ở các huyện xa của Đồng Nai, Đông Nam Bộ và 63 tỉnh thành Việt Nam có thể kết hợp kiểm tra đầu vào/hồ sơ tại Biên Hòa hoặc học Lớp Trực tuyến Tương tác 2 Chiều (PRD-006):

  • •Trảng Bom · Vĩnh Cửu · Thống Nhất
  • •Long Thành · Nhơn Trạch · Cẩm Mỹ
  • •TP. Long Khánh · Định Quán · Xuân Lộc
  • •Dĩ An / Thuận An (Bình Dương) · TP. Thủ Đức (TP.HCM)
Đặt lịch hẹn trước để bộ phận Học thuật & Hồ sơ chuẩn bị bài kiểm tra xếp lớp 4 kỹ năng hoặc rà soát văn bằng 1-1.