Chọn các lộ trình bạn đang phân vân (Tối thiểu 2 lộ trình)
| Tiêu chí đối chiếu | P09 / P10 / P11 Du học Nghề Kép (Duale Ausbildung) | P12 / P13 Du học Đại học & Dự bị (Studium / Studienkolleg) | P14 / P15 Làm việc Chuyên môn (§18a / §18b AufenthG) |
|---|---|---|---|
| 1. Đối tượng phù hợp nhất | Học sinh đã tốt nghiệp THPT, thanh niên và người trẻ muốn sớm đi vào thực hành nghề nghiệp thực tế. | Học sinh tốt nghiệp THPT học lực khá giỏi trở lên hoặc sinh viên đại học muốn theo đuổi bằng cấp học thuật cao. | Kỹ sư, điều dưỡng viên, chuyên viên kỹ thuật hoặc người đã tốt nghiệp chuyên môn và có kinh nghiệm làm việc thực tế. |
| 2. Yêu cầu trình độ Tiếng Đức (CEFR) | Tối thiểu B1 đủ 4 kỹ năng (nhiều ngành Y tế, Kỹ thuật hoặc doanh nghiệp yêu cầu B2). | B1/B2 để dự thi đầu vào Dự bị Đại học (Studienkolleg); B2/C1 (DSH-2 / TestDaF) cho chương trình Cử nhân tiếng Đức. | B1 đến B2 tùy ngành nghề (ngành có quy định hành nghề như Điều dưỡng yêu cầu B2; một số vị trí kỹ thuật/IT xét theo hợp đồng). |
| 3. Điều kiện học vấn & Hồ sơ cần kiểm tra | Tốt nghiệp THPT trở lên; sức khỏe phù hợp với đặc thù nghề (Điều dưỡng, Nhà hàng–Khách sạn, Đầu bếp, Cơ khí–Điện, Bán lẻ). | Đáp ứng điều kiện tổ hợp môn & điểm thi tốt nghiệp THPT hoặc tín chỉ Đại học theo quy định Anabin / APS hiện hành. | Văn bằng đào tạo chính quy từ 2 năm trở lên được công nhận tương đương tại Đức (Anabin H+ / ZAB / Anerkennungsbescheid). |
| 4. Thời gian chuẩn bị tại Việt Nam | Khoảng 8–14 tháng tại Việt Nam (Học tiếng Đức A1→B1/B2 + Phỏng vấn doanh nghiệp + Hồ sơ thị thực). | Khoảng 9–15 tháng (Học tiếng Đức A1→B2 + Thẩm tra APS + Thi TestAS + Nộp đơn Uni-Assist theo kỳ Mùa Đông/Mùa Hè). | Khoảng 6–14 tháng (Học tiếng Đức ca tối/linh hoạt + Thủ tục công nhận văn bằng Anerkennung/ZAB + Phỏng vấn tuyển dụng). |
| 5. Cấu trúc học tập / làm việc tại Đức | 3 đến 3,5 năm tại Đức (khoảng 30% lý thuyết tại Berufsschule + 70% thực hành có hưởng phụ cấp học nghề tại doanh nghiệp). | 1 năm Dự bị Studienkolleg (nếu diện gián tiếp) + 3–4 năm chương trình Cử nhân (Bachelor) yêu cầu khả năng tự học và nghiên cứu cao. | Làm việc theo hợp đồng lao động với doanh nghiệp Đức (hoặc kết hợp hoàn thiện công nhận văn bằng §16d nếu công nhận một phần). |
| 6. Cấu trúc tài chính & Tài khoản phong tỏa (Sperrkonto) | Chi phí học tiếng & hồ sơ tại Việt Nam + Lệ phí thi chứng chỉ/thị thực. Học viên nhận phụ cấp học nghề hàng tháng từ doanh nghiệp Đức; nếu mức phụ cấp năm đầu thấp hơn ngưỡng quy định của lãnh sự, có thể cần chứng minh tài chính phần chênh lệch (Fehlbetrag). | Chi phí học tiếng, lệ phí APS/TestAS/Uni-Assist/Visa + Bắt buộc mở Tài khoản phong tỏa (Sperrkonto) đứng tên sinh viên theo định mức sinh hoạt phí năm đầu do CHLB Đức quy định. | Chi phí học tiếng Đức, dịch thuật chuyên ngành, lệ phí thẩm định văn bằng tại Đức (ZAB/IHK FOSA/Landesamt) và lệ phí thị thực. |
| 7. Phạm vi DMF Vietnam đồng hành | Đào tạo tiếng Đức A1–B2, định hướng ngành, luyện phỏng vấn, chuẩn hóa hồ sơ, hỗ trợ thị thực & đồng hành 30 ngày đầu tại Đức. | Đào tạo tiếng Đức học thuật, rà soát điều kiện Anabin, hướng dẫn hồ sơ APS/TestAS/Uni-Assist, chuẩn bị thị thực & định hướng nhập học. | Đào tạo tiếng Đức ca tối linh hoạt, hướng dẫn hồ sơ công nhận văn bằng, chuẩn hóa CV chuẩn Đức, luyện phỏng vấn & hỗ trợ thủ tục thị thực. |
| 8. Ranh giới thẩm quyền bên thứ ba & Lãnh sự (Bắt buộc lưu ý) | Hợp đồng đào tạo do doanh nghiệp Đức ký sau phỏng vấn; đăng ký nghề tại IHK/HWK và cấp thị thực do cơ quan Đức quyết định. | Chứng nhận APS do Đại sứ quán Đức cấp; thư mời nhập học (Zulassung) và kết quả thi Aufnahmetest do trường Đại học Đức quyết định. | Quyết định công nhận văn bằng do cơ quan thẩm quyền tại Đức ban hành; hợp đồng lao động do doanh nghiệp Đức ký trực tiếp. |
| 9. Sai lầm phổ biến cần tránh (Bắt buộc lưu ý) | Chọn ngành chỉ vì nghe nói dễ đi mà không tìm hiểu kỹ việc làm ca kíp, áp lực thể lực và yêu cầu tiếng Đức chuyên ngành. | Nộp hồ sơ APS hoặc Uni-Assist sát hạn (15/01 hoặc 15/07) khiến trễ trọn một học kỳ 6 tháng. | Tin vào lời hứa "đi làm ngay không cần tiếng Đức hay công nhận bằng" dẫn đến hồ sơ không đủ điều kiện pháp lý theo Luật Cư trú Đức. |
Tra cứu Mã Sản phẩm & Trạng thái Hiện hành Tương ứng với Lộ trình
Mọi kết quả so sánh, dự toán và thiết kế lộ trình đều được chuẩn hóa theo đúng 20 mã sản phẩm trong Sổ đăng ký D26.

