Ai nên chọn hướng này và những tiêu chí nào cần chuyên viên kiểm tra?
Ai nên tìm hiểu lộ trình Masterstudium in Deutschland (Konsekutiv & Weiterbildend)?
- Sinh viên năm cuối hoặc người đã tốt nghiệp Đại học hệ chính quy tại Việt Nam có điểm trung bình tích lũy (GPA) khá giỏi.
- Ứng viên muốn nâng cao trình độ học thuật chuyên sâu và hưởng quyền ở lại tìm việc 18 tháng (§20 AufenthG) sau khi tốt nghiệp Thạc sĩ tại Đức.
Các tiêu chí phụ thuộc quy định hiện hành của Anabin / APS / Trường Đức
- Mức độ tương thích tín chỉ chuyên ngành (ECTS Subject Match): các trường đại học Đức xét rất kỹ số tín chỉ toán, cơ sở ngành và chuyên ngành trên bảng điểm Cử nhân.
- Yêu cầu thẩm tra học vấn APS dành cho bậc sau đại học (phỏng vấn chuyên môn hoặc xét hồ sơ tùy nhóm trường) và yêu cầu ngoại ngữ (C1 tiếng Đức hoặc IELTS 6.5+ kèm tiếng Đức giao tiếp).
Chuỗi bước thực hiện & Phân định đầu mối phụ trách
Thẩm định Tương thích Tín chỉ (ECTS Mapping) & Xếp hạng Anabin H+
Rà soát bảng điểm đại học 4–5 năm so với khung yêu cầu môn học đầu vào (Zulassungsvoraussetzungen) của các chương trình Master mục tiêu.
Hoàn tất Phỏng vấn APS Sau Đại học & Chuẩn hóa Hồ sơ Học thuật
Ôn tập kiến thức cốt lõi các môn chuyên ngành đã học ở đại học để phỏng vấn APS bằng tiếng Đức hoặc tiếng Anh; hoàn thiện Modulhandbuch (mô tả môn học).
Nộp Hồ sơ Uni-Assist / Cổng trường, Mở Sperrkonto & Xin Visa §16b
Nộp hồ sơ vào 3–5 trường đại học công lập, nhận thư mời nhập học (Zulassungsbescheid), mở tài khoản phong tỏa và hoàn tất thị thực du học.
Checklist hồ sơ học thuật và phân định rõ trách nhiệm
Checklist hồ sơ học thuật & Tài chính
- Bằng tốt nghiệp Đại học và Bảng điểm toàn khóa (bản sao công chứng & dịch thuật công chứng tiếng Đức/Anh).
- Chứng nhận thẩm tra học vấn APS chính thức và chứng chỉ ngoại ngữ (TestDaF/DSH/Telc C1 Hochschule hoặc IELTS/TOEFL).
- Bản tóm tắt mô tả đề cương các môn học đại học (Curriculum / Module Descriptions) và thư động lực học thuật (Motivationsschreiben).
DMF phụ trách gì và cơ quan độc lập quyết định gì?
- DMF hỗ trợ: Đào tạo tiếng Đức từ A1 đến B2 (kể cả với sinh viên học Master bằng tiếng Anh để giao tiếp đời sống và xin việc làm thêm tại Đức).
- DMF hỗ trợ: Hướng dẫn rà soát danh sách trường Master, chuẩn hóa bộ hồ sơ học thuật (PRD-018) và gói hỗ trợ học thuật / nghề nghiệp tại Đức (PRD-020).
- Ranh giới thẩm quyền: Hội đồng tuyển sinh từng khoa (Prüfungsausschuss) tại trường đại học Đức giữ toàn quyền đánh giá sự tương thích tín chỉ chuyên ngành và quyết định cấp thư mời nhập học.
Khung Dự bị Đại học dành cho ứng viên có bằng THPT nước ngoài (Indirekter Hochschulzugang über Studienkolleg & Feststellungsprüfung - FSP)
Hệ thống cơ quan thẩm quyền liên quan: Hội nghị Bộ trưởng Giáo dục các Bang Đức (KMK) · Cơ sở dữ liệu Anabin · Bộ phận APS (ĐSQ Đức) · Hệ thống Studienkolleg Công lập/Được công nhận
Cấu trúc 3 Chặng Học thuật & Sản phẩm Đầu ra Bắt buộc
HZB-Prüfung, APS, Deutsch B1/B2 & Bewerbung
Đối chiếu tổ hợp môn thi THPT theo quy định Anabin hiện hành, hoàn thành tiếng Đức B1/B2, thực hiện thẩm tra APS, luyện toán/tiếng Đức học thuật và nộp hồ sơ qua Uni-Assist hoặc trực tiếp tới trường để nhận Thư mời thi đầu vào (Einladung zum Aufnahmetest).
Aufnahmetest am Studienkolleg
Bay sang Đức tham dự kỳ thi tuyển trực tiếp tại các trường Studienkolleg (thường thi môn Tiếng Đức dạng C-Test/Lückentext và môn Toán bằng tiếng Đức đối với khối T/W/M). Được chuẩn bị qua module P2.1 (40h hoặc 80h luyện đề).
2 Semester Studienkolleg & Feststellungsprüfung (FSP)
Học tập trung 1 năm (2 học kỳ) các môn chuyên ngành bằng tiếng Đức theo đúng phân ban (T/M/W/G) kết hợp module kèm học P2.5 và ôn thi FSP P3.1 (30h/60h). Cuối năm dự thi kỳ thi tốt nghiệp Dự bị Đại học (FSP).
Giải phẫu 4 Khối Phân ban Dự bị Đại học Đức (T-Kurs · M-Kurs · W-Kurs · G-Kurs)
Chọn đúng khối phân ban ngay từ Việt Nam quyết định môn thi đầu vào (Aufnahmetest) và nhóm ngành Cử nhân bạn được phép đăng ký sau khi tốt nghiệp FSP.
- • Deutsch (Tiếng Đức học thuật)
- • Mathematik (Toán cao cấp đại cương)
- • Physik (Vật lý)
- • Chemie / Informatik (Hóa học hoặc Tin học)
- • Deutsch (Tiếng Đức học thuật)
- • Biologie (Sinh học chuyên sâu)
- • Chemie (Hóa đại cương & Hữu cơ)
- • Physik & Mathematik (Vật lý & Toán ứng dụng)
- • Deutsch (Tiếng Đức thương mại/học thuật)
- • Mathematik (Toán kinh tế & Thống kê)
- • Volkswirtschaftslehre / Betriebswirtschaftslehre (VWL / BWL)
- • Englisch & Informatik / Geschichte/Sozialkunde
- • Deutsch (Tiếng Đức nâng cao & Phân tích văn bản)
- • Geschichte (Lịch sử Đức & Châu Âu)
- • Deutsche Literatur (Văn học Đức)
- • Sozialkunde / Geografie / Englisch
Thuật ngữ Pháp lý & Tuyển sinh Đại học Đức Cần Nắm Vững (UNI-STK)
Giúp học sinh và phụ huynh đọc hiểu chính xác thông báo từ Anabin, APS, Uni-Assist và trường Đại học Đức.
Học sinh THPT Việt Nam thường thuộc diện HZB gián tiếp (cần học qua Studienkolleg), trong khi sinh viên hoàn thành đủ tín chỉ Đại học H+ có thể đạt HZB trực tiếp.
Tổ chức trực tiếp tại Đức trước mỗi kỳ nhập học (tháng 1–2 cho kỳ Hè và tháng 6–9 cho kỳ Đông).
Đoạn văn học thuật bị xóa một nửa số chữ cái của các từ theo quy luật, kiểm tra đồng thời từ vựng, ngữ pháp và cảm quan ngôn ngữ dưới áp lực thời gian.
Kỳ thi cuối năm tại Studienkolleg nhằm xác nhận ứng viên quốc tế đã đủ trình độ ngôn ngữ và kiến thức chuyên môn để vào năm nhất Đại học Đức.

