CHI TIẾT CHƯƠNG TRÌNH & NGÀNH HỌCMã lộ trình: UNI-04Cần chuyên viên kiểm tra điều kiện gốc (review_required)

Thạc sĩ & Sau Đại học tại Đức (Masterstudium — Tiếng Đức / Tiếng Anh)

Lộ trình dành cho sinh viên năm cuối hoặc cử nhân/kỹ sư đã tốt nghiệp đại học muốn học lên bậc Thạc sĩ bằng tiếng Đức (C1/DSH) hoặc tiếng Anh (IELTS/TOEFL) tại các trường đại học công lập Đức.

Tên chuẩn ĐứcMasterstudium in Deutschland (Konsekutiv & Weiterbildend)
Trạng thái xét duyệtCần đối chiếu học bạ/bảng điểm gốc (review_required)
Tài chính bắt buộcTài khoản phong tỏa (Sperrkonto) đứng tên sinh viên
Minh họa lộ trình học thuật Thạc sĩ & Sau Đại học tại Đức (Masterstudium — Tiếng Đức / Tiếng Anh)
CHI TIẾT CHƯƠNG TRÌNH & NGÀNH HỌCMasterstudium in Deutschland (Konsekutiv & Weiterbildend) — Đối chiếu điều kiện Anabin, APS, TestAS và chuẩn bị ngôn ngữ học thuật.
01 / Đối tượng phù hợp & Điều kiện cần xác minh

Ai nên chọn hướng này và những tiêu chí nào cần chuyên viên kiểm tra?

Đối tượng phù hợp

Ai nên tìm hiểu lộ trình Masterstudium in Deutschland (Konsekutiv & Weiterbildend)?

  • Sinh viên năm cuối hoặc người đã tốt nghiệp Đại học hệ chính quy tại Việt Nam có điểm trung bình tích lũy (GPA) khá giỏi.
  • Ứng viên muốn nâng cao trình độ học thuật chuyên sâu và hưởng quyền ở lại tìm việc 18 tháng (§20 AufenthG) sau khi tốt nghiệp Thạc sĩ tại Đức.
Điều kiện cần chuyên viên kiểm tra · review_required

Các tiêu chí phụ thuộc quy định hiện hành của Anabin / APS / Trường Đức

  • Mức độ tương thích tín chỉ chuyên ngành (ECTS Subject Match): các trường đại học Đức xét rất kỹ số tín chỉ toán, cơ sở ngành và chuyên ngành trên bảng điểm Cử nhân.
  • Yêu cầu thẩm tra học vấn APS dành cho bậc sau đại học (phỏng vấn chuyên môn hoặc xét hồ sơ tùy nhóm trường) và yêu cầu ngoại ngữ (C1 tiếng Đức hoặc IELTS 6.5+ kèm tiếng Đức giao tiếp).
02 / Trình tự chuẩn bị từng bước

Chuỗi bước thực hiện & Phân định đầu mối phụ trách

Bước 01Chuyên viên học thuật DMF & Ứng viên

Thẩm định Tương thích Tín chỉ (ECTS Mapping) & Xếp hạng Anabin H+

Rà soát bảng điểm đại học 4–5 năm so với khung yêu cầu môn học đầu vào (Zulassungsvoraussetzungen) của các chương trình Master mục tiêu.

Bước 02Ứng viên & Đội ngũ học thuật DMF

Hoàn tất Phỏng vấn APS Sau Đại học & Chuẩn hóa Hồ sơ Học thuật

Ôn tập kiến thức cốt lõi các môn chuyên ngành đã học ở đại học để phỏng vấn APS bằng tiếng Đức hoặc tiếng Anh; hoàn thiện Modulhandbuch (mô tả môn học).

Bước 03Ứng viên, Điều phối hồ sơ DMF & Cơ quan lãnh sự

Nộp Hồ sơ Uni-Assist / Cổng trường, Mở Sperrkonto & Xin Visa §16b

Nộp hồ sơ vào 3–5 trường đại học công lập, nhận thư mời nhập học (Zulassungsbescheid), mở tài khoản phong tỏa và hoàn tất thị thực du học.

03 / Danh mục giấy tờ & Ranh giới thẩm quyền

Checklist hồ sơ học thuật và phân định rõ trách nhiệm

Dokumenten-Checkliste

Checklist hồ sơ học thuật & Tài chính

  • Bằng tốt nghiệp Đại học và Bảng điểm toàn khóa (bản sao công chứng & dịch thuật công chứng tiếng Đức/Anh).
  • Chứng nhận thẩm tra học vấn APS chính thức và chứng chỉ ngoại ngữ (TestDaF/DSH/Telc C1 Hochschule hoặc IELTS/TOEFL).
  • Bản tóm tắt mô tả đề cương các môn học đại học (Curriculum / Module Descriptions) và thư động lực học thuật (Motivationsschreiben).
Phạm vi & Ranh giới

DMF phụ trách gì và cơ quan độc lập quyết định gì?

  • DMF hỗ trợ: Đào tạo tiếng Đức từ A1 đến B2 (kể cả với sinh viên học Master bằng tiếng Anh để giao tiếp đời sống và xin việc làm thêm tại Đức).
  • DMF hỗ trợ: Hướng dẫn rà soát danh sách trường Master, chuẩn hóa bộ hồ sơ học thuật (PRD-018) và gói hỗ trợ học thuật / nghề nghiệp tại Đức (PRD-020).
  • Ranh giới thẩm quyền: Hội đồng tuyển sinh từng khoa (Prüfungsausschuss) tại trường đại học Đức giữ toàn quyền đánh giá sự tương thích tín chỉ chuyên ngành và quyết định cấp thư mời nhập học.
🎓Hồ sơ Học thuật Chuyên sâu · UNI-STK
PRD-017PRD-018PRD-019

Khung Dự bị Đại học dành cho ứng viên có bằng THPT nước ngoài (Indirekter Hochschulzugang über Studienkolleg & Feststellungsprüfung - FSP)

Hệ thống cơ quan thẩm quyền liên quan: Hội nghị Bộ trưởng Giáo dục các Bang Đức (KMK) · Cơ sở dữ liệu Anabin · Bộ phận APS (ĐSQ Đức) · Hệ thống Studienkolleg Công lập/Được công nhận

Tổ hợp Module Thiết kế D10 tương ứng với lộ trình này:
P1.1 (Đánh giá HZB)P1.2 (APS)P1.3 (TestAS)P1.4b (Hồ sơ Studienkolleg)P1.5 & P1.6 (Visa & Sperrkonto)P1.9 (Tiếng Đức B1/B2)P2.1 (Ôn Aufnahmetest 40h/80h)P2.5 (Kèm Studienkolleg T/M/W/G)P3.1 & P3.2 (Ôn & Đăng ký FSP 30h/60h)

Cấu trúc 3 Chặng Học thuật & Sản phẩm Đầu ra Bắt buộc

Chặng 1 · Tại Việt Nam (Phase 1)

HZB-Prüfung, APS, Deutsch B1/B2 & Bewerbung

Đối chiếu tổ hợp môn thi THPT theo quy định Anabin hiện hành, hoàn thành tiếng Đức B1/B2, thực hiện thẩm tra APS, luyện toán/tiếng Đức học thuật và nộp hồ sơ qua Uni-Assist hoặc trực tiếp tới trường để nhận Thư mời thi đầu vào (Einladung zum Aufnahmetest).

Đầu ra cần đạt: Chứng nhận APS + Chứng chỉ tiếng Đức B1/B2 + Einladung zum Aufnahmetest + Sperrkonto + Visa Du học.
Chặng 2 · Kỳ thi Đầu vào Dự bị tại Đức (Đầu Phase 2)

Aufnahmetest am Studienkolleg

Bay sang Đức tham dự kỳ thi tuyển trực tiếp tại các trường Studienkolleg (thường thi môn Tiếng Đức dạng C-Test/Lückentext và môn Toán bằng tiếng Đức đối với khối T/W/M). Được chuẩn bị qua module P2.1 (40h hoặc 80h luyện đề).

Đầu ra cần đạt: Đỗ kỳ thi Aufnahmetest và nhận giấy báo nhập học chính thức vào Studienkolleg (Zulassung zum Studienkolleg).
Chặng 3 · 2 Học kỳ Dự bị & Kỳ thi Tốt nghiệp FSP (Phase 2 & 3)

2 Semester Studienkolleg & Feststellungsprüfung (FSP)

Học tập trung 1 năm (2 học kỳ) các môn chuyên ngành bằng tiếng Đức theo đúng phân ban (T/M/W/G) kết hợp module kèm học P2.5 và ôn thi FSP P3.1 (30h/60h). Cuối năm dự thi kỳ thi tốt nghiệp Dự bị Đại học (FSP).

Đầu ra cần đạt: Bằng tốt nghiệp Dự bị Đại học (FSP-Zeugnis) — kết hợp với điểm THPT/APS để nộp đơn vào năm 1 Cử nhân trên toàn nước Đức.

Giải phẫu 4 Khối Phân ban Dự bị Đại học Đức (T-Kurs · M-Kurs · W-Kurs · G-Kurs)

Chọn đúng khối phân ban ngay từ Việt Nam quyết định môn thi đầu vào (Aufnahmetest) và nhóm ngành Cử nhân bạn được phép đăng ký sau khi tốt nghiệp FSP.

T-KursTechnik, Mathematik und Naturwissenschaften
Nhóm ngành Cử nhân mục tiêu: Kỹ thuật, Cơ khí, Điện – Điện tử, Công nghệ thông tin (Informatik), Toán học, Vật lý, Hóa học, Xây dựng
Môn học chính tại Studienkolleg:
  • • Deutsch (Tiếng Đức học thuật)
  • • Mathematik (Toán cao cấp đại cương)
  • • Physik (Vật lý)
  • • Chemie / Informatik (Hóa học hoặc Tin học)
Đề thi đầu vào (Aufnahmetest - Module P2.1): Tiếng Đức (C-Test / Ngữ pháp - Đọc hiểu) + Toán học bằng tiếng Đức (Đại số, Giải tích cơ bản, Hình học)
Trọng tâm thi tốt nghiệp FSP (Module P3.1): Thi viết: Tiếng Đức, Toán học, Vật lý (hoặc Hóa/Tin) + Thi vấn đáp theo quy chế trường.
M-KursMedizin, Biologie und Pharmazie
Nhóm ngành Cử nhân mục tiêu: Y khoa (Humanmedizin), Nha khoa, Dược học (Pharmazie), Sinh học, Công nghệ sinh học, Thú y, Tâm lý học
Môn học chính tại Studienkolleg:
  • • Deutsch (Tiếng Đức học thuật)
  • • Biologie (Sinh học chuyên sâu)
  • • Chemie (Hóa đại cương & Hữu cơ)
  • • Physik & Mathematik (Vật lý & Toán ứng dụng)
Đề thi đầu vào (Aufnahmetest - Module P2.1): Tiếng Đức (yêu cầu rất cao, thường nên đạt B2 vững) + Toán học hoặc Khoa học tự nhiên (Sinh/Hóa/Lý tùy trường)
Trọng tâm thi tốt nghiệp FSP (Module P3.1): Cạnh tranh điểm số cực kỳ khắt khe (vì ngành Y/Dược tại Đức áp dụng điểm chuẩn Numerus Clausus - NC rất sát sao).
W-KursWirtschafts- und Sozialwissenschaften
Nhóm ngành Cử nhân mục tiêu: Quản trị Kinh doanh (BWL), Kinh tế học (VWL), Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Chuỗi cung ứng, Hệ thống Thông tin Kinh tế (Wirtschaftsinformatik)
Môn học chính tại Studienkolleg:
  • • Deutsch (Tiếng Đức thương mại/học thuật)
  • • Mathematik (Toán kinh tế & Thống kê)
  • • Volkswirtschaftslehre / Betriebswirtschaftslehre (VWL / BWL)
  • • Englisch & Informatik / Geschichte/Sozialkunde
Đề thi đầu vào (Aufnahmetest - Module P2.1): Tiếng Đức (C-Test / Đọc hiểu kinh tế xã hội) + Toán học bằng tiếng Đức
Trọng tâm thi tốt nghiệp FSP (Module P3.1): Thi viết: Tiếng Đức, Toán học, Kinh tế học (BWL/VWL) + Vấn đáp.
G/S-KursGeistes-, Gesellschafts- und Sprachwissenschaften
Nhóm ngành Cử nhân mục tiêu: Ngôn ngữ học, Truyền thông – Báo chí, Luật học, Lịch sử, Khoa học Chính trị, Xã hội học, Sư phạm nhân văn
Môn học chính tại Studienkolleg:
  • • Deutsch (Tiếng Đức nâng cao & Phân tích văn bản)
  • • Geschichte (Lịch sử Đức & Châu Âu)
  • • Deutsche Literatur (Văn học Đức)
  • • Sozialkunde / Geografie / Englisch
Đề thi đầu vào (Aufnahmetest - Module P2.1): Tiếng Đức chuyên sâu (Đọc hiểu học thuật, C-Test, Viết luận ngắn / Ngữ pháp nâng cao)
Trọng tâm thi tốt nghiệp FSP (Module P3.1): Thi viết: Tiếng Đức, Lịch sử, Văn học/Xã hội học + Vấn đáp học thuật.

Thuật ngữ Pháp lý & Tuyển sinh Đại học Đức Cần Nắm Vững (UNI-STK)

Giúp học sinh và phụ huynh đọc hiểu chính xác thông báo từ Anabin, APS, Uni-Assist và trường Đại học Đức.

die Hochschulzugangsberechtigung (HZB)
→ Tư cách / Điều kiện đủ để vào học Đại học tại Đức

Học sinh THPT Việt Nam thường thuộc diện HZB gián tiếp (cần học qua Studienkolleg), trong khi sinh viên hoàn thành đủ tín chỉ Đại học H+ có thể đạt HZB trực tiếp.

Lưu ý thực tế: Được kiểm tra đầu tiên ở Module P1.1 thông qua cơ sở dữ liệu Anabin.
der Aufnahmetest (Aufnahmeprüfung)
→ Kỳ thi tuyển đầu vào trường Dự bị Đại học (Studienkolleg)

Tổ chức trực tiếp tại Đức trước mỗi kỳ nhập học (tháng 1–2 cho kỳ Hè và tháng 6–9 cho kỳ Đông).

Lưu ý thực tế: Do số lượng thí sinh dự thi đông, học sinh nên nộp đơn xin thi ở 3–5 trường Studienkolleg khác nhau để tăng xác suất đỗ (Module P1.4b & P2.1).
der C-Test (Lückentext)
→ Dạng bài thi điền khuyết nửa từ tiếng Đức

Đoạn văn học thuật bị xóa một nửa số chữ cái của các từ theo quy luật, kiểm tra đồng thời từ vựng, ngữ pháp và cảm quan ngôn ngữ dưới áp lực thời gian.

Lưu ý thực tế: Là dạng bài "sát thủ" trong hầu hết các đề thi Aufnahmetest tại Đức.
die Feststellungsprüfung (FSP)
→ Kỳ thi Tốt nghiệp Dự bị Đại học Quốc gia

Kỳ thi cuối năm tại Studienkolleg nhằm xác nhận ứng viên quốc tế đã đủ trình độ ngôn ngữ và kiến thức chuyên môn để vào năm nhất Đại học Đức.

Lưu ý thực tế: Điểm xét tuyển Đại học của bạn sẽ được tính bằng trung bình cộng giữa điểm THPT/APS và điểm thi FSP.

BƯỚC TIẾP THEO CÙNG DMF VIETNAM

Cùng rà soát lộ trình trên hồ sơ thực tế của bạn.

Đặt lịch trao đổi 1-1 cùng bộ phận học thuật và tư vấn của DMF Vietnam để kiểm tra điều kiện đầu vào, khung giờ lớp học và danh mục chi phí minh bạch.

Đặt lịch đối chiếu học bạ & APS
📍CƠ SỞ ĐÀO TẠO & TƯ VẤN TRỰC TIẾP TẠI BIÊN HÒA, ĐỒNG NAI

Học Tiếng Đức A1–B2 & Tư vấn Du học Đức Trực tiếp tại Biên Hòa, Đồng Nai

MST: 3603878495Lớp Trực tiếp Biên Hòa & Online 2 Chiều Toàn quốc
Trụ sở Đào tạo & Tư vấn Chính thức (CLM-001 · CF-002)
Công ty Cổ phần Tư vấn Du học DMF Vietnam

Địa chỉ: A11 KDC Quang Vinh, Khu phố 3, Phường Quang Vinh (Phường Trấn Biên), TP. Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai.

1. Học Trực tiếp tại TP. Biên Hòa (PRD-001 → PRD-005)

Phù hợp cho học viên tại nội ô TP. Biên Hòa và các huyện lân cận thuộc Đồng Nai muốn học trực tiếp trên lớp cùng Giáo viên Việt Nam, Giáo viên Bản xứ Đức và Trợ giảng:

  • •Phường Quang Vinh (Trấn Biên)
  • •Tân Tiến · Thống Nhất · Trung Dũng
  • •Tân Mai · Tam Hiệp · Tam Hòa
  • •Hố Nai · Tân Biên · Trảng Dài
  • •Long Bình · An Bình · Bửu Long
2. Kết nối Đồng Nai Mở rộng & Toàn quốc (PRD-006)

Học viên ở các huyện xa của Đồng Nai, Đông Nam Bộ và 63 tỉnh thành Việt Nam có thể kết hợp kiểm tra đầu vào/hồ sơ tại Biên Hòa hoặc học Lớp Trực tuyến Tương tác 2 Chiều (PRD-006):

  • •Trảng Bom · Vĩnh Cửu · Thống Nhất
  • •Long Thành · Nhơn Trạch · Cẩm Mỹ
  • •TP. Long Khánh · Định Quán · Xuân Lộc
  • •Dĩ An / Thuận An (Bình Dương) · TP. Thủ Đức (TP.HCM)
Đặt lịch hẹn trước để bộ phận Học thuật & Hồ sơ chuẩn bị bài kiểm tra xếp lớp 4 kỹ năng hoặc rà soát văn bằng 1-1.